输入任意单词!

"tow" 的Indonesian翻译

kéo

释义

Kéo một xe, thuyền hoặc vật nặng khác bằng cách buộc vào một xe khác và kéo đi.

用法说明(Indonesian)

'Tow' thường dùng khi nói về kéo xe bị hỏng hoặc vật nặng bằng xe khác, không phải kéo thông thường. Một số cụm phổ biến: 'xe kéo', 'bị kéo đi', 'dây kéo'.

例句

My car broke down, so I had to tow it to the garage.

Xe của tôi bị hỏng nên tôi phải **kéo** nó đến garage.

A truck came to tow the broken bus away from the road.

Một chiếc xe tải đã đến để **kéo** chiếc xe buýt hỏng ra khỏi đường.

They used a rope to tow the small boat to the shore.

Họ đã dùng dây để **kéo** chiếc thuyền nhỏ vào bờ.

If you park here, they might tow your car away.

Nếu bạn đỗ xe ở đây, họ có thể **kéo** xe bạn đi.

Can you help me tow this trailer up the hill?

Bạn có thể giúp tôi **kéo** chiếc rơ-moóc này lên dốc được không?

I forgot to pay for parking and got my car towed.

Tôi quên trả phí gửi xe nên xe bị **kéo đi**.