输入任意单词!

"tov" 的Vietnamese翻译

tốt (tiếng Hebrew)tov (phiên âm)

释义

'Tov' là một từ tiếng Hebrew có nghĩa là 'tốt' hoặc 'ổn'. Từ này dùng để biểu đạt điều tích cực hoặc dễ chịu trong tiếng Hebrew.

用法说明(Vietnamese)

'Tov' thường xuất hiện trong các cụm từ tiếng Hebrew như 'mazel tov' (chúc mừng) hoặc 'boker tov' (chào buổi sáng). Ít thấy ngoài bối cảnh tiếng Hebrew.

例句

'Mazel tov!' is a common Hebrew phrase used to say congratulations.

'Mazel **tov**!' là một cụm từ tiếng Hebrew phổ biến để chúc mừng.

In Hebrew, 'tov' means 'good' or 'well'.

Trong tiếng Hebrew, '**tov**' có nghĩa là 'tốt' hoặc 'ổn'.

You can say 'boker tov' for 'good morning' in Hebrew.

Bạn có thể nói 'boker **tov**' để chào buổi sáng theo tiếng Hebrew.

I wished them 'mazel tov' at the wedding.

Tôi đã chúc họ 'mazel **tov**' tại đám cưới.

Everyone greeted us with 'boker tov' when we entered.

Mọi người đều chào chúng tôi bằng 'boker **tov**' khi chúng tôi bước vào.

'Tov' comes up a lot in Hebrew greetings and blessings.

'Tov' rất thường gặp trong các lời chào hỏi và chúc phúc tiếng Hebrew.