输入任意单词!

"tourists" 的Vietnamese翻译

khách du lịch

释义

Những người đi đến một nơi để vui chơi hoặc tham quan, không phải để làm việc hay sinh sống ở đó.

用法说明(Vietnamese)

'Tourists' dùng cho người đi tham quan, không dùng cho người đi công tác hoặc người địa phương. Thường kết hợp như 'điểm du lịch', 'mùa du lịch'.

例句

Many tourists visit Paris every year.

Rất nhiều **khách du lịch** đến thăm Paris mỗi năm.

The tourists are taking photos of the old building.

Các **khách du lịch** đang chụp ảnh tòa nhà cổ.

Some tourists bought souvenirs from the shop.

Một số **khách du lịch** đã mua quà lưu niệm ở cửa hàng.

It gets really crowded here during the summer when tons of tourists arrive.

Vào mùa hè, nơi này rất đông khi có rất nhiều **khách du lịch** đến.

Local shops often sell traditional snacks to tourists.

Các cửa hàng địa phương thường bán đồ ăn truyền thống cho **khách du lịch**.

You can always spot tourists by the maps and cameras.

Bạn luôn có thể nhận ra **khách du lịch** qua bản đồ và máy ảnh.