Type any word!

"tourism" in Vietnamese

du lịch

Definition

Du lịch là hoạt động hoặc ngành kinh doanh đưa người đi tham quan, nghỉ dưỡng hoặc giải trí ở nơi khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc chính thức như 'ngành du lịch', 'du lịch sinh thái'. Không dùng khi nói về chuyến đi cá nhân; nên dùng 'đi du lịch' hay 'đi nghỉ mát'.

Examples

Tourism helps many countries earn money.

**Du lịch** giúp nhiều quốc gia kiếm tiền.

The city’s main industry is tourism.

Ngành chủ yếu của thành phố là **du lịch**.

Tourism grows during the summer months.

Vào mùa hè, **du lịch** phát triển hơn.

The island relies on tourism for most of its jobs.

Hòn đảo này phụ thuộc vào **du lịch** cho phần lớn việc làm.

Eco-tourism is becoming more popular nowadays.

Du lịch sinh thái (**eco-du lịch**) ngày nay trở nên phổ biến hơn.

They want to boost tourism by building new attractions.

Họ muốn tăng **du lịch** bằng cách xây dựng các điểm tham quan mới.