"touring" in Vietnamese
Definition
Đi nhiều nơi khác nhau, thường để giải trí hoặc cùng một nhóm. Cũng có thể chỉ biểu diễn hay làm việc ở nhiều địa điểm trong chuyến lưu diễn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về đi nhiều nơi, nhóm nhạc lưu diễn hoặc đội thể thao. Khác với 'du lịch' (tourism - ngành nghề) hoặc 'chuyến đi' (trip). Dùng dạng -ing, đi với 'đang' hoặc mô tả tính chất như 'xe touring'.
Examples
We are touring the city today.
Hôm nay chúng tôi đang **tham quan** thành phố.
She loves touring new countries every year.
Cô ấy thích **tham quan** những nước mới mỗi năm.
The band is touring in Asia this month.
Ban nhạc đang **lưu diễn** tại châu Á tháng này.
We spent two weeks touring across Italy by train.
Chúng tôi đã dành hai tuần để **tham quan** khắp nước Ý bằng tàu hoả.
Their job involves a lot of touring around the country.
Công việc của họ liên quan đến rất nhiều **đi tour** khắp cả nước.
Are you touring with the team this summer or staying home?
Bạn có **đi tour** với đội hè này không hay ở nhà?