"tourette" in Vietnamese
Definition
Hội chứng Tourette là một rối loạn thần kinh khiến người mắc phải thực hiện các cử động hoặc âm thanh bất chợt (tic) mà họ không thể kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tourette' chủ yếu chỉ hội chứng Tourette và là thuật ngữ y học, không nên sử dụng với ý đùa cợt hay miệt thị người khác.
Examples
My cousin was diagnosed with Tourette last year.
Anh họ tôi được chẩn đoán mắc **hội chứng Tourette** vào năm ngoái.
Tourette can cause people to make sudden sounds.
**Hội chứng Tourette** có thể khiến người bệnh phát ra âm thanh đột ngột.
Doctors are still studying what causes Tourette.
Các bác sĩ vẫn đang nghiên cứu nguyên nhân gây ra **hội chứng Tourette**.
People with Tourette sometimes repeat words or blink a lot without meaning to.
Người bị **hội chứng Tourette** đôi khi lặp lại từ hoặc chớp mắt liên tục mà không kiểm soát được.
Living with Tourette can be challenging, but many people manage it well.
Sống với **hội chứng Tourette** có thể khó khăn, nhưng nhiều người vẫn kiểm soát tốt.
There's a lot of misunderstanding about Tourette, especially in movies and TV shows.
Có rất nhiều hiểu lầm về **hội chứng Tourette**, nhất là trên phim và truyền hình.