"toured" in Vietnamese
Definition
Đi tham quan hoặc du lịch một nơi nào đó một cách có kế hoạch; cũng có thể chỉ việc đi lưu diễn ở nhiều nơi vì công việc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Toured' nói về chuyến đi có tổ chức hoặc kéo dài, thường dùng cho du lịch hoặc biểu diễn nghệ thuật ('toured Europe'). Không dùng cho thăm viếng ngắn hoặc tự phát.
Examples
We toured the old castle yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã **tham quan** lâu đài cổ.
She toured Italy with her family.
Cô ấy **du lịch** Ý cùng gia đình.
The band toured four different countries last year.
Ban nhạc đã **lưu diễn** ở bốn quốc gia khác nhau năm ngoái.
We toured all the top museums in Paris—it was amazing.
Chúng tôi đã **tham quan** hết các bảo tàng nổi tiếng ở Paris—thật tuyệt vời.
They toured the city by bike instead of taking the bus.
Họ đã **thăm quan** thành phố bằng xe đạp thay vì đi xe buýt.
After graduation, I toured Asia for three months.
Sau khi tốt nghiệp, tôi đã **du lịch** châu Á trong ba tháng.