输入任意单词!

"tour" 的Vietnamese翻译

chuyến tham quantour diễn

释义

Một chuyến đi đến nhiều địa điểm để tham quan, giải trí hoặc học hỏi điều gì đó. Cũng có thể chỉ chuỗi chương trình biểu diễn hoặc sự kiện ở nhiều nơi khác nhau.

用法说明(Vietnamese)

Các cụm như 'city tour', 'guided tour', 'walking tour' rất phổ biến. 'tour' dùng cho chuyến đi có tổ chức, nhiều địa điểm, khác với 'trip' hay 'visit'. Nghệ sĩ 'on tour' nghĩa là lưu diễn ở nhiều nơi.

例句

We took a tour of the museum this morning.

Sáng nay chúng tôi đã tham gia một **chuyến tham quan** bảo tàng.

The band starts its European tour next week.

Ban nhạc sẽ bắt đầu **tour diễn** châu Âu vào tuần tới.

Our guide gave us a tour of the old town.

Hướng dẫn viên đã dẫn chúng tôi **chuyến tham quan** phố cổ.

We're doing a food tour downtown tonight if you want to join.

Tối nay chúng tôi sẽ đi **tour** ẩm thực ở trung tâm, bạn muốn thì tham gia cùng nhé.

They've been on tour for months and barely had a day off.

Họ đã **lưu diễn** nhiều tháng liền và hầu như không có ngày nghỉ.

Before we bought the house, the agent gave us a quick tour of the neighborhood.

Trước khi mua nhà, môi giới đã cho chúng tôi một **chuyến tham quan** nhanh quanh khu phố.