Type any word!

"toupee" in Indonesian

tóc giả nhỏtoupee

Definition

Tóc giả nhỏ là một bộ tóc giả chỉ che một phần đầu, thường được dùng để che chỗ hói của nam giới.

Usage Notes (Indonesian)

'Tóc giả nhỏ' (toupee) mang sắc thái trang trọng, hơi lỗi thời; thường dùng để nói đùa hoặc trêu nhẹ nhàng. Khác tóc giả toàn phần, chỉ che phần nhỏ. Hay đi kèm các động từ như 'đội', 'làm rơi', 'nhìn thấy'.

Examples

He wears a toupee to cover his bald spot.

Anh ấy đội **tóc giả nhỏ** để che đầu hói.

The toupee looks very natural.

**Tóc giả nhỏ** trông rất tự nhiên.

He forgot his toupee at home.

Anh ấy để quên **tóc giả nhỏ** ở nhà.

Is that a toupee, or is his hair just really perfect?

Đó là **tóc giả nhỏ** à, hay tóc anh ấy thực sự hoàn hảo vậy?

A gust of wind blew his toupee off.

Một cơn gió mạnh đã thổi bay **tóc giả nhỏ** của anh ấy.

He joked that his toupee has more adventures than he does.

Anh ấy đùa rằng **tóc giả nhỏ** của anh còn trải qua nhiều phiêu lưu hơn cả anh.