¡Escribe cualquier palabra!

"tougher" en Vietnamese

khó khăn hơncứng hơnmạnh mẽ hơn

Definición

Chỉ sự so sánh khi một người hoặc vật nào đó mạnh mẽ, khó khăn, hoặc bền bỉ hơn cái khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Tougher' dùng để chỉ vật cứng hơn, tình huống khó hơn hoặc người mạnh mẽ hơn. 'Harder' thường để chỉ sự rắn chắc vật lý, còn 'tougher' nhấn mạnh sự bền bỉ hoặc khả năng chịu đựng. Ví dụ: 'tougher rules', 'tougher meat', 'life is getting tougher'.

Ejemplos

This test is tougher than the last one.

Bài kiểm tra này **khó khăn hơn** so với bài trước.

The steak is tougher than I expected.

Miếng thịt bò này **cứng hơn** tôi nghĩ.

My brother is tougher than me.

Anh trai tôi **mạnh mẽ hơn** tôi.

Life has gotten a lot tougher since I moved to the city.

Cuộc sống đã trở nên **khó khăn hơn** nhiều kể từ khi tôi chuyển lên thành phố.

The coach made the training tougher to prepare us for the finals.

Huấn luyện viên đã làm cho buổi tập luyện **khó khăn hơn** để chuẩn bị cho trận chung kết.

If you want to succeed, you’ll need to be tougher than your challenges.

Nếu muốn thành công, bạn phải **mạnh mẽ hơn** những thử thách của mình.