"toughen" 的Vietnamese翻译
释义
Khiến cho vật hoặc người trở nên cứng cáp hoặc mạnh mẽ hơn về thể chất hoặc tinh thần.
用法说明(Vietnamese)
'Toughen up' thường dùng để động viên ai đó mạnh mẽ lên. 'Toughen' dùng trong trường hợp làm cứng vật liệu hoặc siết chặt quy định ('toughen the rules').
例句
The coach tries to toughen his players before the big game.
Huấn luyện viên cố gắng **làm mạnh mẽ hơn** các cầu thủ trước trận đấu lớn.
Cold weather can toughen your skin over time.
Thời tiết lạnh có thể **làm cứng lại** làn da của bạn theo thời gian.
They will toughen the rules to make things safer.
Họ sẽ **siết chặt** các quy định để đảm bảo an toàn hơn.
Joining the army really toughened him up.
Đi lính thực sự đã **làm mạnh mẽ hơn** anh ấy.
Getting through a tough childhood really toughened her emotionally.
Trải qua thời thơ ấu khó khăn thực sự đã giúp cô ấy **mạnh mẽ hơn** về tinh thần.
Over the years, the company has toughened its hiring process.
Qua nhiều năm, công ty đã **làm chặt chẽ hơn** quy trình tuyển dụng.