"tough" in Vietnamese
Definition
Chỉ vật mạnh, khó phá vỡ, hoặc người/sự việc khó khăn, đầy thử thách và kiên cường.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cho người, sự việc, hoàn cảnh hoặc đồ ăn ('tough meat' là thịt dai). Khác với 'hard' (cứng) và 'strict' (nghiêm khắc). Cụm từ phổ biến: 'tough times', 'tough luck', 'act tough'.
Examples
This steak is very tough.
Miếng bít tết này rất **cứng**.
It was a tough exam.
Đó là một kỳ thi **khó khăn**.
My grandfather is a very tough man.
Ông tôi là một người đàn ông rất **mạnh mẽ**.
She went through some tough times after losing her job.
Cô ấy trải qua một thời gian **khó khăn** sau khi mất việc.
Don't act tough — you can ask for help if you need it.
Đừng giả vờ **mạnh mẽ** — nếu cần thì cứ nhờ giúp đỡ.
That was a tough call, but you made the right decision.
Đó là một quyết định **khó khăn**, nhưng bạn đã chọn đúng.