Type any word!

"touched" in Vietnamese

chạm vàolàm xúc động

Definition

'Touched' nghĩa là đã chạm vào cái gì đó, hoặc bị cảm động sâu sắc bởi điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cả khi nói về hành động chạm tay và khi bị xúc động. 'Didn't touch' nghĩa là không chạm gì cả. Không nhầm với 'in touch' (liên lạc).

Examples

He touched the hot pan and pulled his hand away.

Anh ấy **chạm vào** cái chảo nóng và rút tay lại ngay.

The baby touched my face and smiled.

Em bé **chạm vào** mặt tôi và cười.

Her kind words touched me.

Những lời tử tế của cô ấy đã thật sự **làm xúc động** tôi.

I was really touched by how everyone helped after the storm.

Tôi thực sự **xúc động** bởi sự giúp đỡ của mọi người sau cơn bão.

Don't worry, I haven't touched your stuff.

Đừng lo, tôi chưa **chạm vào** đồ của bạn đâu.

That last line in the movie really touched a lot of people.

Câu cuối cùng trong phim đã thật sự **làm xúc động** rất nhiều người.