Type any word!

"totem" in Vietnamese

bùa linh vậtvật tổ

Definition

Bùa linh vật hoặc vật tổ là một đối tượng, con vật hoặc biểu tượng đại diện cho một gia đình, nhóm hoặc bộ tộc; thường mang ý nghĩa tâm linh hoặc văn hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, nhân học hoặc tâm linh. Ngoài nghĩa gốc, 'totem' còn dùng ẩn dụ cho những vật tượng trưng cho nhóm, tổ chức.

Examples

The bear is a sacred totem for some Indigenous peoples.

Con gấu là **vật tổ** thiêng liêng đối với một số dân bản địa.

Each clan has its own totem to represent their group.

Mỗi bộ tộc đều có **vật tổ** riêng để đại diện cho nhóm của mình.

They carved a wooden totem for their ceremony.

Họ đã chạm khắc một **vật tổ** bằng gỗ cho buổi lễ của mình.

For our team, the lion has become a sort of totem—it inspires us all.

Đối với đội của chúng tôi, con sư tử đã trở thành một dạng **vật tổ**—nó truyền cảm hứng cho tất cả chúng tôi.

The company logo acts as a totem for its employees.

Logo của công ty đóng vai trò như một **vật tổ** cho nhân viên của nó.

He wears that old watch like it’s a personal totem.

Anh ấy luôn đeo chiếc đồng hồ cũ ấy như một **bùa linh vật** riêng.