아무 단어나 입력하세요!

"tote" in Vietnamese

túi totemang

Definition

Túi tote là loại túi lớn, thường mở và có quai xách. “Mang” ở đây nghĩa là xách hay vận chuyển đồ gì đó, thường là nặng hoặc cồng kềnh, theo cách không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ thường dùng là 'túi tote', không dùng riêng 'tote'. Động từ 'mang' với nghĩa này hơi cổ điển, thiên về tiếng Anh Mỹ, dùng với đồ như sách, hàng hoá hoặc vật dụng lớn.

Examples

She carries her books in a tote every day.

Cô ấy mang sách mỗi ngày trong **túi tote**.

He used a tote to carry the groceries.

Anh ấy dùng **túi tote** để mang đồ tạp hóa.

Can you tote this box up the stairs for me?

Bạn có thể **mang** cái hộp này lên cầu thang giúp mình không?

My old canvas tote goes with me everywhere.

Chiếc **túi tote** vải cũ của tôi đi cùng tôi khắp nơi.

We had to tote all our camping gear from the car to the campsite.

Chúng tôi phải **mang** tất cả đồ cắm trại từ xe đến chỗ cắm trại.

She showed off her new floral tote at the market.

Cô ấy khoe **túi tote** hoa mới ở chợ.