"total" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ tổng số hoặc toàn bộ lượng của một cái gì đó. Ngoài ra, có thể mang nghĩa hoàn toàn hay tuyệt đối tuỳ theo ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'tổng số tiền', 'tổng thời gian' là cách dùng phổ biến. Các trường hợp như 'total thất bại' hay 'total hỗn loạn' nghĩa là hoàn toàn. Không nhầm với 'totally' (trạng từ).
Examples
The total cost is twenty dollars.
**Tổng** chi phí là hai mươi đô la.
We spent a total of three hours there.
Chúng tôi đã ở đó **tổng** cộng ba tiếng.
The room was in total darkness.
Căn phòng chìm trong **hoàn toàn** bóng tối.
After taxes and fees, the total came to almost $200.
Sau thuế và phí, **tổng** số tiền gần 200 đô la.
That movie was a total waste of time.
Bộ phim đó là một sự **lãng phí hoàn toàn** thời gian.
I forgot my keys, my phone died, and then it started raining—total disaster.
Quên chìa khóa, điện thoại hết pin, rồi mưa—**thảm họa hoàn toàn**.