"tossing" in Vietnamese
Definition
Hành động ném nhẹ một vật gì đó hoặc trở mình liên tục trên giường vì không ngủ được.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Tossing’ dùng cho cả hành động ném nhẹ đồ vật và cựa quậy trên giường khi khó ngủ. Khác với 'throwing', nghĩa là ném mạnh tay.
Examples
He was tossing a coin to decide who goes first.
Anh ấy đang **ném nhẹ** đồng xu để quyết định ai đi trước.
She kept tossing and turning all night.
Cô ấy **trằn trọc** suốt cả đêm.
The chef is tossing the salad with dressing.
Đầu bếp đang **trộn** xà lách với nước sốt.
She was tossing her keys in the air while waiting.
Cô ấy **ném nhẹ** chùm chìa khóa lên không khi đang chờ đợi.
I spent hours tossing in bed, unable to sleep.
Tôi đã **trằn trọc** trên giường hàng giờ mà không ngủ được.
Stop tossing your backpack on the floor every time you get home!
Đừng **ném** balo xuống sàn mỗi lần về nhà nữa!