"tosses" in Vietnamese
Definition
Có nghĩa là ném cái gì đó nhẹ nhàng hoặc trộn các nguyên liệu một cách nhẹ nhàng, nhất là trong nấu ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi hành động nhẹ nhàng, thân mật, như 'tosses a coin', 'tosses the salad'. Mang nghĩa thoải mái hơn 'throws'.
Examples
She tosses the ball to her dog.
Cô ấy **ném** quả bóng cho con chó của mình.
He tosses a coin to decide who goes first.
Anh ấy **ném** đồng xu để quyết định ai đi trước.
She tosses the salad with fresh dressing.
Cô ấy **trộn** xà lách với nước sốt mới.
He tosses his keys on the table every time he comes home.
Mỗi lần về nhà anh ấy đều **ném** chìa khóa lên bàn.
The chef tosses the pasta with olive oil and herbs.
Đầu bếp **trộn** mì với dầu ô liu và các loại thảo mộc.
Sometimes she tosses and turns all night and can't sleep.
Đôi khi cô ấy **trằn trọc** cả đêm và không ngủ được.