"tortured" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật đã chịu đựng đau đớn thể xác hoặc tinh thần nghiêm trọng. Cũng dùng để nói về cách diễn đạt hoặc lý luận quá phức tạp, gượng ép.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng cho cảm xúc đau khổ, như 'a tortured soul' nghĩa là người nhiều dằn vặt. Là từ mạnh, nên cân nhắc khi dùng hằng ngày. 'Tortured logic' chỉ kiểu giải thích vòng vo, phức tạp.
Examples
The prisoner looked tortured after many days without sleep.
Sau nhiều ngày không ngủ, tù nhân trông thật **đau khổ**.
She gave me a tortured smile and said she was fine.
Cô ấy cười **đau khổ** với tôi rồi nói mình ổn.
His tortured voice made everyone quiet.
Giọng **đau khổ** của anh ấy làm mọi người im lặng.
He always writes in this tortured style that sounds deeper than it really is.
Anh ấy luôn viết theo phong cách **phức tạp, đau khổ**, nghe có vẻ sâu sắc hơn thực tế.
You can hear how tortured she feels in that interview.
Bạn có thể nghe được cô ấy cảm thấy **đau khổ** thế nào qua buổi phỏng vấn đó.
That explanation feels tortured—there's a much simpler answer.
Giải thích đó nghe **phức tạp** quá—có câu trả lời đơn giản hơn.