Type any word!

"torture" in Vietnamese

tra tấnhành hạ

Definition

Hành động gây ra đau đớn thể xác hoặc tinh thần nghiêm trọng cho ai đó, thường để trừng phạt, ép cung hoặc kiểm soát. Cũng dùng để chỉ điều gì đó rất khó chịu, không chịu nổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong bối cảnh pháp luật, lịch sử, hay nhân quyền. Trong giao tiếp hằng ngày, dùng "tra tấn" để phóng đại cảm giác khó chịu, ví dụ: "Bài tập này như tra tấn."

Examples

The report said the prisoners were tortured for information.

Báo cáo cho biết các tù nhân đã bị **tra tấn** để lấy thông tin.

No one should torture another person.

Không ai nên **tra tấn** người khác.

Waiting for the test results was torture.

Chờ kết quả kiểm tra quả thực là một **tra tấn**.

That dentist appointment felt like torture, but at least it's over now.

Buổi hẹn nha sĩ đó thật sự như một **tra tấn**, nhưng ít ra nó cũng đã qua rồi.

They threatened to torture him if he didn't speak.

Họ dọa **tra tấn** anh ấy nếu anh ấy không nói.

Don't torture yourself over one mistake—everyone messes up sometimes.

Đừng **hành hạ** bản thân chỉ vì một sai lầm—ai cũng mắc lỗi mà.