"torpedoes" in Vietnamese
Definition
Ngư lôi là loại vũ khí dài hình ống, được phóng từ tàu hoặc tàu ngầm dưới nước để tiêu diệt tàu đối phương. Cũng có thể ám chỉ những vật hay hành động gây phá hoại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ngư lôi' thường dùng trong lĩnh vực quân sự hoặc hải quân. Hiếm khi dùng nghĩa bóng hoặc trong văn nói thông thường.
Examples
The submarine fired two torpedoes at the enemy ship.
Tàu ngầm đã bắn hai **ngư lôi** vào tàu đối phương.
Many warships carry torpedoes for protection.
Nhiều tàu chiến mang theo **ngư lôi** để bảo vệ.
Torpedoes are dangerous weapons in naval battles.
**Ngư lôi** là loại vũ khí nguy hiểm trong các trận chiến trên biển.
The navy upgraded their torpedoes to be faster and quieter last year.
Năm ngoái, hải quân đã nâng cấp **ngư lôi** của mình để nhanh hơn và êm hơn.
Some whales have scars that look like they've survived hits from torpedoes.
Một số cá voi có vết sẹo trông như đã từng sống sót sau khi bị **ngư lôi** tấn công.
Yesterday's documentary showed how torpedoes changed naval warfare forever.
Bộ phim tài liệu hôm qua cho thấy **ngư lôi** đã thay đổi hoàn toàn chiến tranh hải quân như thế nào.