好きな単語を入力!

"torpedo" in Indonesian

ngư lôiphá hoại (nghĩa bóng)

Definition

Ngư lôi là vũ khí dài bắn dưới nước, phát nổ khi chạm hoặc đến mục tiêu, thường dùng để tấn công tàu hoặc tàu ngầm. Nghĩa bóng dùng chỉ việc làm sụp đổ kế hoạch, ý tưởng một cách đột ngột.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc lịch sử. Ở nghĩa động từ, 'torpedo' nghĩa là phá sập nhanh chóng, ví dụ 'torpedo a deal' là làm huỷ một thoả thuận; không dùng thay cho 'tên lửa'.

Examples

The submarine fired a torpedo at the enemy ship.

Tàu ngầm đã bắn một **ngư lôi** vào tàu địch.

The old museum has a real torpedo from the war.

Bảo tàng cũ có một **ngư lôi** thật từ thời chiến.

The report said the torpedo exploded near the boat.

Báo cáo nói rằng **ngư lôi** đã phát nổ gần thuyền.

One angry email can torpedo the whole deal.

Một email tức giận có thể **phá hủy** toàn bộ thoả thuận.

His comments practically torpedoed the proposal before the meeting even started.

Những nhận xét của anh ấy gần như đã **phá hoại** đề xuất trước cả khi cuộc họp bắt đầu.

That rumor could torpedo her chances of getting the job.

Tin đồn đó có thể **phá hoại** cơ hội nhận việc của cô ấy.