"tormenting" in Vietnamese
Definition
Gây ra đau đớn, dằn vặt hoặc khó chịu lớn về thể chất hay tinh thần cho ai đó. Thường chỉ cảm giác kéo dài, gây khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với sự đau đớn dai dẳng, “tormenting thoughts”, “tormenting memories”, không dùng cho những khó chịu nhỏ. Mang nghĩa mạnh và trang trọng hơn "bothering".
Examples
He kept tormenting his little brother with scary stories.
Anh ấy cứ **dày vò** em trai mình bằng những câu chuyện kinh dị.
The loud noise outside was tormenting me all night.
Tiếng ồn lớn bên ngoài đã **hành hạ** tôi suốt đêm.
She felt guilty for tormenting her friends with difficult questions.
Cô ấy cảm thấy tội lỗi vì đã **dày vò** bạn bè bằng những câu hỏi khó.
Those tormenting thoughts kept me awake for hours.
Những ý nghĩ **dày vò** đó khiến tôi thức trắng hàng giờ đồng hồ.
He avoids talking about the tormenting memories from his past.
Anh ấy tránh nhắc đến những ký ức **dày vò** trong quá khứ.
Why is that song so catchy yet so tormenting at the same time?
Tại sao bài hát đó vừa bắt tai mà lại vừa **dày vò** đến vậy?