Type any word!

"torah" in Vietnamese

Kinh Torah

Definition

Kinh Torah là văn bản tôn giáo trung tâm và quan trọng nhất của Do Thái giáo, gồm năm cuốn đầu của Kinh Thánh Hebrew.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kinh Torah' luôn được viết hoa. Thông thường chỉ về 5 cuốn đầu trong Kinh Thánh Hebrew, nhưng đôi khi còn ám chỉ toàn bộ các giáo lý Do Thái. Hay được dùng trong bối cảnh tôn giáo, lịch sử hay học thuật.

Examples

The Torah is read in the synagogue every week.

**Kinh Torah** được đọc hàng tuần tại giáo đường.

Jewish children learn about the Torah at school.

Trẻ em Do Thái học về **Kinh Torah** ở trường.

The Torah teaches many important lessons.

**Kinh Torah** dạy nhiều bài học quan trọng.

He spent years studying the Torah to become a rabbi.

Anh ấy đã dành nhiều năm nghiên cứu **Kinh Torah** để trở thành giáo sĩ.

During the ceremony, they carried the Torah around the room.

Trong buổi lễ, họ đã mang **Kinh Torah** đi vòng quanh phòng.

If you visit a synagogue, you might see the Torah kept in a special place.

Nếu bạn đến giáo đường, bạn có thể thấy **Kinh Torah** được cất giữ ở một nơi đặc biệt.