اكتب أي كلمة!

"topics" بـVietnamese

chủ đề

التعريف

Ý kiến hoặc chủ đề mà mọi người thảo luận, viết về hoặc học.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Chủ đề' thường dùng trong trường học, hội thảo, hoặc khi nói chuyện. Có thể dùng cho cả chủ đề chính thức lẫn thân mật, ví dụ: 'discussion topics', 'main topics', 'off-topic'.

أمثلة

We discussed many topics in class today.

Hôm nay, chúng tôi đã thảo luận nhiều **chủ đề** trong lớp.

The teacher gave us three topics to write about.

Giáo viên giao cho chúng tôi ba **chủ đề** để viết.

Some topics are easier to understand than others.

Một số **chủ đề** dễ hiểu hơn những chủ đề khác.

Let’s change topics—this one’s getting boring.

Chúng ta hãy đổi **chủ đề** đi—chủ đề này đang trở nên nhàm chán.

He’s always prepared with interesting topics for meetings.

Anh ấy luôn chuẩn bị những **chủ đề** thú vị cho các cuộc họp.

Online forums cover all kinds of topics, from music to technology.

Các diễn đàn trực tuyến bàn về nhiều **chủ đề** khác nhau, từ âm nhạc đến công nghệ.