"toots" in Vietnamese
Definition
'Toots' chỉ tiếng kêu ngắn, sắc của còi hoặc kèn; cũng có thể là từ lóng, chủ yếu dùng cho trẻ con, chỉ việc đánh rắm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất thân mật, không dùng trong hoàn cảnh nghiêm túc. Thường dùng cho tiếng còi xe hoặc trẻ em nói về đánh rắm. Phải xác định rõ ngữ cảnh để hiểu nghĩa.
Examples
The car toots loudly outside.
Chiếc ô tô **bíp** lớn ngoài kia.
She toots the whistle at the game.
Cô ấy **thổi** còi trong trận đấu.
The baby toots and laughs.
Em bé **đánh rắm** rồi cười.
I heard a few toots coming from the traffic jam.
Tôi nghe vài tiếng **bíp** vọng lại từ chỗ kẹt xe.
The clown made funny toots with his horn during the show.
Chú hề đã tạo ra những tiếng **bíp** ngộ nghĩnh bằng kèn trong buổi diễn.
Kids find it hilarious when someone toots by accident.
Lũ trẻ thấy thật buồn cười khi ai đó vô tình **đánh rắm**.