"toot" in Vietnamese
Definition
Tạo ra âm thanh ngắn, sắc bằng còi hoặc huýt sáo; thông thường, cũng chỉ hành động đánh rắm, chủ yếu trong cách nói với trẻ em.
Usage Notes (Vietnamese)
Đối với 'đánh rắm', từ này mang tính trẻ em, hài hước. Dùng cho bấm còi thì thân thiện, nhẹ nhàng. 'give a toot' nghĩa là bấm còi một tiếng.
Examples
Please toot the horn if you see the kids.
Nếu thấy bọn trẻ, hãy **bấm còi** nhé.
The train gave a loud toot as it left the station.
Tàu phát ra một **tiếng còi** to khi rời ga.
He laughed when his little brother made a funny toot.
Anh ấy cười khi em trai mình **đánh rắm** hài hước.
Just give me a toot when you arrive, and I'll come out.
Khi bạn đến, chỉ cần **bấm còi** là tôi sẽ ra ngoài.
My phone makes a weird toot every time I get a message.
Cứ mỗi lần có tin nhắn, điện thoại của tôi lại kêu **tút** lạ lắm.
Oops, sorry! That was just a little toot.
Ối, xin lỗi! Đó chỉ là một **cái rắm nhỏ** thôi.