Type any word!

"toon" in Vietnamese

hoạt hình

Definition

Từ lóng để chỉ phim hoạt hình, đặc biệt là các nhân vật hoạt hình trong phim hay truyện tranh. Đôi khi cũng chỉ nhân vật trong truyện tranh.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chỉ nên sử dụng khi trò chuyện không chính thức với bạn bè hoặc những người cùng yêu thích hoạt hình. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

My favorite toon is SpongeBob.

**Hoạt hình** yêu thích của tôi là SpongeBob.

Kids love watching toons on Saturday mornings.

Trẻ em thích xem **hoạt hình** vào buổi sáng thứ Bảy.

That toon made me laugh a lot.

**Hoạt hình** đó làm tôi cười nhiều lắm.

Did you catch last night's toon marathon?

Bạn có xem chương trình marathon **hoạt hình** tối qua không?

That new superhero toon is all over the internet.

**Hoạt hình** siêu anh hùng mới ấy đang đầy trên mạng.

He draws his own toons in his notebook during class.

Cậu ấy vẽ những **hoạt hình** của riêng mình vào vở trong lớp.