Type any word!

"tony" in Vietnamese

sang trọngđẳng cấp

Definition

Dùng để mô tả nơi chốn, sự kiện hoặc người có phong cách thời thượng, lịch sự và liên quan đến giới giàu hoặc địa vị xã hội cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn viết hoặc khi nói về khu vực giàu có, sang trọng như 'tony khu phố', 'tony nhà hàng'. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

They live in a tony neighborhood.

Họ sống ở một khu phố **sang trọng**.

We had dinner at a tony restaurant downtown.

Chúng tôi đã ăn tối ở một nhà hàng **sang trọng** ở trung tâm thành phố.

The hotel was very tony and expensive.

Khách sạn đó rất **sang trọng** và đắt đỏ.

She wants to move to a tony part of the city.

Cô ấy muốn chuyển đến một khu vực **sang trọng** của thành phố.

That new art gallery is really tony—everyone is talking about it.

Phòng trưng bày nghệ thuật mới đó thật sự rất **đẳng cấp**—ai cũng đang nhắc đến.

If you want a quiet life, the tony suburbs are perfect for you.

Nếu bạn muốn một cuộc sống yên tĩnh, các vùng ngoại ô **sang trọng** là lựa chọn hoàn hảo cho bạn.