"tonight" in Vietnamese
Definition
Khoảng thời gian buổi tối của ngày hôm nay, thường dùng khi nói về các kế hoạch hoặc sự kiện vào buổi tối.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả văn nói và viết khi nói về kế hoạch hoặc sự kiện xảy ra vào buổi tối hôm nay, như 'xem phim tối nay' hoặc 'tối nay lúc 8 giờ'.
Examples
We will watch a movie tonight.
Chúng tôi sẽ xem phim **tối nay**.
I have a meeting tonight at 7 PM.
Tôi có cuộc họp **tối nay** lúc 7 giờ.
They will arrive tonight from the airport.
Họ sẽ đến từ sân bay **tối nay**.
What are you doing tonight? Want to join us?
**Tối nay** bạn làm gì? Có muốn tham gia cùng chúng tôi không?
I’m tired. I’ll stay home tonight and rest.
Tôi mệt rồi. Tôi sẽ ở nhà **tối nay** để nghỉ ngơi.
There’s a concert tonight downtown, do you want to come?
**Tối nay** có buổi hòa nhạc ở trung tâm, bạn có muốn đi không?