Type any word!

"tongues" in Vietnamese

lưỡingôn ngữ

Definition

Dạng số nhiều của 'lưỡi', chỉ bộ phận trong miệng hoặc các thứ tiếng, ngôn ngữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về bộ phận cơ thể, thường chỉ dùng số ít. 'Different tongues' thường chỉ các ngôn ngữ. 'Speak in tongues' dùng trong tôn giáo, chỉ nói các ngôn ngữ lạ.

Examples

Snakes have long, thin tongues.

Rắn có **lưỡi** dài và mỏng.

Some people can speak five different tongues.

Một số người có thể nói được năm **ngôn ngữ** khác nhau.

Many ancient tongues are no longer spoken today.

Nhiều **ngôn ngữ** cổ xưa không còn được sử dụng ngày nay.

He bit his tongues, trying not to laugh out loud.

Anh ấy cắn vào **lưỡi**, cố gắng không bật cười.

The meeting had people from all over the world, speaking many tongues.

Cuộc họp có người từ khắp nơi trên thế giới, nói nhiều **ngôn ngữ** khác nhau.

She was amazed when the choir began to sing in different tongues.

Cô ấy rất ngạc nhiên khi dàn hợp xướng bắt đầu hát bằng nhiều **ngôn ngữ** khác nhau.