"tong" in Vietnamese
Definition
Cái kẹp là dụng cụ gồm hai thanh dài nối với nhau ở một đầu, dùng để gắp, nâng hoặc giữ vật, đặc biệt khi nấu nướng hoặc phục vụ thức ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Tiếng Anh thường dùng dạng số nhiều 'tongs', nhưng tiếng Việt dùng 'cái kẹp'. Không nhầm với 'lưỡi' (bộ phận cơ thể).
Examples
Please use the tong to pick up the hot toast.
Vui lòng dùng **cái kẹp** để gắp bánh mì nướng nóng.
He grabbed the ice cubes with a tong.
Anh ấy dùng **cái kẹp** để gắp đá.
Kitchen tongs are useful for serving salad.
**Cái kẹp** trong bếp rất hữu ích để gắp salad.
I can’t find the grill tongs—did you leave them outside?
Tớ không thấy **cái kẹp** nướng đâu—cậu để ngoài trời à?
She deftly turned the steak with a pair of tongs.
Cô ấy khéo léo lật miếng bít tết bằng **cái kẹp**.
You’ll need sturdy tongs to handle those hot coals.
Bạn sẽ cần **cái kẹp** chắc chắn để gắp những cục than nóng đó.