Type any word!

"toner" in Vietnamese

mực in (dùng cho máy in)toner (nước hoa hồng dưỡng da)

Definition

Toner là chất bột hoặc lỏng dùng trong máy in, máy photocopy để in hình ảnh, chữ, hoặc là nước dưỡng da dùng thoa lên mặt giúp làm sạch và tươi mát da.

Usage Notes (Vietnamese)

'mực in' dùng cho thiết bị in, 'toner dưỡng da' liên quan đến chăm sóc da mặt. Đừng nhầm với 'mực' (dùng cho máy in phun).

Examples

The printer needs new toner to work properly.

Máy in cần **mực in** mới để hoạt động tốt.

She applied toner on her face after washing it.

Cô ấy thoa **toner** lên mặt sau khi rửa mặt.

Please replace the toner cartridge in the copier.

Vui lòng thay **hộp mực in** trong máy photocopy.

I ran out of toner right before printing my report.

Tôi hết **mực in** ngay trước khi in báo cáo.

My skin feels so fresh after using this toner.

Sau khi dùng **toner** này, da tôi cảm thấy rất tươi mát.

Do you know where I can buy affordable toner for my printer?

Bạn có biết mua **mực in** cho máy in ở đâu giá rẻ không?