"ton" in Vietnamese
Definition
Tấn là đơn vị đo khối lượng dùng cho vật rất nặng. Trong đời sống, 'tấn' còn nghĩa là số lượng rất nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tấn' dùng kèm vật liệu, hàng hóa, xe tải. Nói 'tons of' là chỉ số lượng lớn, ví dụ 'tons of work', 'tons of people'. Có nhiều loại tấn khác nhau nên số lượng chính xác thay đổi tuỳ hệ.
Examples
The truck can carry one ton of sand.
Chiếc xe tải này chở được một **tấn** cát.
That elephant weighs about six tons.
Con voi đó nặng khoảng sáu **tấn**.
We bought a ton of rice for the store.
Chúng tôi đã mua một **tấn** gạo cho cửa hàng.
I have a ton of emails to answer today.
Hôm nay tôi có một **đống** email phải trả lời.
There were tons of people at the concert last night.
Tối qua có **rất nhiều** người ở buổi hòa nhạc.
Thanks for helping me move—this saved a ton of time.
Cảm ơn đã giúp tôi chuyển nhà—như vậy tiết kiệm được **rất nhiều** thời gian.