"tomorrows" in Vietnamese
Definition
'Những ngày mai' dùng để chỉ các ngày trong tương lai sau hôm nay, thường xuất hiện trong văn thơ để nói về thời gian sắp tới chưa xác định.
Usage Notes (Vietnamese)
Hầu như không dùng trong đời thường; chỉ thấy trong văn học, thơ ca hoặc diễn văn triết lý. Nhấn mạnh đến tương lai nói chung, không phải chỉ ngày mai tiếp theo.
Examples
We must do our best for the tomorrows to come.
Chúng ta phải cố gắng hết sức vì những **ngày mai** phía trước.
Her dreams are always about better tomorrows.
Những giấc mơ của cô ấy luôn về những **ngày mai** tươi sáng hơn.
Poets often speak of lost tomorrows in their work.
Các nhà thơ thường nói về những **ngày mai** đã mất trong tác phẩm của họ.
We're not just fighting for ourselves, but for all the tomorrows that follow.
Chúng ta không chỉ chiến đấu cho bản thân mà còn cho tất cả những **ngày mai** sắp tới.
She believes our choices shape the tomorrows we face.
Cô ấy tin rằng lựa chọn của chúng ta định hình nên những **ngày mai** chúng ta đối mặt.
Don't be trapped by the fears of your yesterdays; look forward to your tomorrows.
Đừng bị mắc kẹt bởi những nỗi sợ trong quá khứ; hãy hướng về những **ngày mai** phía trước.