Type any word!

"tomorrow" in Vietnamese

ngày mai

Definition

Ngày liền sau ngày hôm nay; ngày tiếp theo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nói và viết khi đề cập kế hoạch hoặc thời gian. 'Ngày mai' luôn chỉ ngày kế tiếp, không phải những ngày sau nữa.

Examples

We will meet tomorrow at school.

Chúng ta sẽ gặp nhau ở trường vào **ngày mai**.

I have a dentist appointment tomorrow.

Tôi có hẹn với nha sĩ vào **ngày mai**.

The weather forecast says it will rain tomorrow.

Dự báo thời tiết nói **ngày mai** sẽ mưa.

I can't wait for tomorrow to start my new job!

Tôi không thể chờ tới **ngày mai** để bắt đầu công việc mới!

Are we still on for dinner tomorrow night?

Chúng ta vẫn giữ lịch ăn tối **ngày mai** chứ?

If you want, we can finish the project by tomorrow.

Nếu bạn muốn, chúng ta có thể hoàn thành dự án vào **ngày mai**.