Type any word!

"tommy" in Vietnamese

bụnglính Anh (lịch sử)

Definition

“Tommy” có thể là cách gọi bụng kiểu trẻ con hoặc cũ. Ngoài ra, nó còn chỉ lính Anh thông thường thời lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm khi dùng trong giao tiếp hiện nay, chủ yếu có vẻ trẻ con hoặc xưa cũ khi chỉ bụng. Nghĩa ‘lính Anh’ chỉ xuất hiện trong sách, phim lịch sử.

Examples

My tommy hurts after dinner.

Sau bữa tối, **bụng** tôi bị đau.

The child put his hand on his tommy.

Đứa trẻ đặt tay lên **bụng** mình.

The book tells the story of a young Tommy in the war.

Cuốn sách kể về một **lính Anh** trẻ trong chiến tranh.

I ate too much, and now my tommy feels weird.

Tôi ăn quá nhiều nên **bụng** tôi thấy lạ lạ.

In old war films, the brave Tommy is often shown writing letters home.

Trong các phim chiến tranh cũ, **lính Anh** dũng cảm thường được chiếu đang viết thư về nhà.

That word for stomach sounds cute, but most people don't say tommy anymore.

Từ này chỉ **bụng** nghe dễ thương, nhưng giờ ít ai nói “tommy” nữa.