"tombstone" in Vietnamese
Definition
Đá được đặt ở đầu ngôi mộ, thường khắc tên, năm sinh và mất, đôi khi có thông điệp ngắn về người đã mất.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bia mộ', 'mộ bia' là từ đồng nghĩa. Trong một số trường hợp, 'bia mộ' còn dùng nghĩa bóng để chỉ dấu chấm hết (ví dụ: 'bia mộ cho sự nghiệp').
Examples
The tombstone had her name and the years 1920 to 2005.
**Bia mộ** ghi tên bà ấy và các năm từ 1920 đến 2005.
They placed flowers in front of the tombstone.
Họ đặt hoa trước **bia mộ**.
The old tombstone was difficult to read because of the weather damage.
**Bia mộ** cũ khó đọc do bị hư hại bởi thời tiết.
Walking through the cemetery, I noticed a tombstone from the 1700s still standing upright.
Khi đi qua nghĩa trang, tôi chú ý thấy một **bia mộ** từ thế kỷ 18 vẫn còn đứng vững.
His tombstone reads 'A life well lived,' which perfectly sums up who he was.
Trên **bia mộ** của ông có khắc 'Một cuộc sống đáng sống', hoàn toàn đúng về con người ông.
That failed project became the tombstone of his career in politics.
Dự án thất bại đó trở thành **bia mộ** cho sự nghiệp chính trị của ông.