"tolling" in Vietnamese
Definition
'Tiếng chuông ngân' là âm vang chậm và lặp lại của chuông lớn, thường trong nhà thờ hoặc dịp đặc biệt. Ngoài ra, 'thu phí' cũng chỉ việc thu tiền khi đi qua đường hay cầu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tiếng chuông ngân' mang sắc thái trang nghiêm, trang trọng; thường dùng trong tang lễ, sự kiện lớn. 'Thu phí' lại gắn với giao thông, pháp lý.
Examples
The tolling of the church bell could be heard across the village.
Cả làng đều nghe thấy **tiếng chuông ngân** của nhà thờ.
We stopped to pay the tolling fee on the highway.
Chúng tôi dừng lại để trả **phí thu phí** trên đường cao tốc.
The tolling bell marked the beginning of the ceremony.
**Tiếng chuông ngân** báo hiệu buổi lễ bắt đầu.
You could feel the sadness in every tolling of the bell at the funeral.
Bạn có thể cảm thấy nỗi buồn trong mỗi **tiếng chuông ngân** tại đám tang.
With all the new technology, tolling on highways is now automatic in many countries.
Với công nghệ hiện đại, **việc thu phí** trên cao tốc ở nhiều nước đã trở nên tự động.
The old clock tower was famous for its slow, echoing tolling every hour.
Tháp đồng hồ cũ nổi tiếng với **tiếng chuông ngân** chậm, vang vọng mỗi giờ.