"toll" in Vietnamese
Definition
Đây là khoản phí phải trả khi đi qua đường hoặc cầu, hoặc số người bị ảnh hưởng, bị thương, hoặc thiệt mạng bởi một sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
'pay the toll' dùng cho phí đường/xây cầu, 'death toll' chỉ số người chết. Không dùng cho giá thông thường. 'take its toll' nghĩa là gây hại từ từ.
Examples
You must pay a toll to cross the bridge.
Bạn phải trả **phí cầu đường** để qua cầu.
The earthquake caused a heavy toll on the city.
Trận động đất đã gây **thiệt hại** nặng nề cho thành phố.
There is a toll road between the two towns.
Có một con đường **thu phí** giữa hai thị trấn.
The death toll from the storm keeps rising.
**Số người chết** do bão tiếp tục tăng lên.
Working night shifts has taken a toll on her health.
Làm ca đêm đã gây **ảnh hưởng** xấu đến sức khỏe của cô ấy.
We were stuck in toll traffic for an hour.
Chúng tôi bị kẹt trong dòng xe **thu phí** một tiếng đồng hồ.