"tolerated" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó dù không được thích hay hoàn toàn đồng ý nhưng vẫn được cho phép tồn tại hoặc xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực, dùng với những điều không ai thích nhưng vẫn để yên. Hay xuất hiện ở thể bị động như 'được chịu đựng'. Mức độ chấp nhận thấp hơn 'accepted'.
Examples
His loud music was not tolerated in the library.
Nhạc to của anh ấy không được **chịu đựng** trong thư viện.
Smoking is not tolerated in this building.
Hút thuốc không được **chấp nhận** trong toà nhà này.
Bad behavior will not be tolerated at school.
Hành vi xấu sẽ không được **khoan dung** ở trường.
She never tolerated people being rude to her friends.
Cô ấy chưa bao giờ **chịu đựng** ai cư xử thô lỗ với bạn mình.
His lateness was barely tolerated by his boss.
Sự đi trễ của anh ấy chỉ được **chịu đựng** một cách miễn cưỡng bởi sếp của mình.
Some jokes are fine, but offensive ones just aren't tolerated here.
Một vài câu đùa thì ổn nhưng những câu xúc phạm thì tuyệt đối không được **chấp nhận** ở đây.