"tolerant" in Vietnamese
Definition
Sẵn sàng chấp nhận hoặc tôn trọng ý kiến, hành vi hoặc con người khác với mình, dù không đồng ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'khoan dung với', mang ý nghĩa tích cực, chủ động chấp nhận sự khác biệt. Không giống 'thờ ơ'—phải biết chấp nhận, không làm ngơ.
Examples
She is tolerant of other people's beliefs.
Cô ấy rất **khoan dung** với niềm tin của người khác.
A tolerant teacher listens to all students.
Giáo viên **khoan dung** lắng nghe tất cả học sinh.
It is important to be tolerant in a diverse society.
Trong xã hội đa dạng, điều quan trọng là phải **khoan dung**.
He's pretty tolerant when it comes to different opinions at work.
Anh ấy khá **khoan dung** đối với những ý kiến khác biệt ở nơi làm việc.
We need more tolerant attitudes in schools these days.
Hiện nay, trường học cần có thêm những thái độ **bao dung**.
Despite their differences, she's always been tolerant of her neighbors.
Dù có nhiều khác biệt, cô ấy vẫn luôn **khoan dung** với hàng xóm.