¡Escribe cualquier palabra!

"toke" en Vietnamese

hơi (cần sa)

Definición

'Hơi' là từ lóng để chỉ một lần hít từ điếu cần sa hoặc thuốc chứa chất gây nghiện.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này rất thân mật, chủ yếu dùng khi nói về hút cần sa. Không sử dụng cho thuốc lá thông thường. Thường gặp trong cụm 'take a toke', 'pass the toke'.

Ejemplos

He took a toke from the joint.

Anh ấy rít một **hơi** từ điếu cần sa.

Can I have a toke?

Tôi có thể rít một **hơi** không?

She refused the offer to take a toke.

Cô ấy từ chối lời mời hút một **hơi**.

Pass the joint, I want to try a toke.

Chuyền điếu cần sa đây, tôi muốn thử một **hơi**.

After just one toke, he started laughing uncontrollably.

Chỉ sau một **hơi**, anh ấy đã cười không kiểm soát được.

Not everyone at the party wanted a toke.

Không phải ai ở bữa tiệc cũng muốn **hơi**.