Tapez n'importe quel mot !

"toilets" in Vietnamese

nhà vệ sinh

Definition

Nhà vệ sinh là nơi hoặc thiết bị để đi tiểu hoặc đại tiện. Có thể chỉ cả căn phòng hoặc riêng bồn cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà vệ sinh' là cách nói phổ biến và lịch sự. Ở nơi công cộng, có thể thay bằng 'phòng vệ sinh'.

Examples

The toilets are at the end of the hall.

**Nhà vệ sinh** ở cuối hành lang.

Public toilets are open during the day.

**Nhà vệ sinh** công cộng mở cửa vào ban ngày.

There are no toilets on the bus.

Trên xe buýt không có **nhà vệ sinh**.

Excuse me, where are the toilets?

Xin lỗi, **nhà vệ sinh** ở đâu vậy?

The restaurant has clean toilets for customers.

Nhà hàng có **nhà vệ sinh** sạch sẽ cho khách.

Sometimes, you have to pay to use the public toilets in Europe.

Đôi khi ở châu Âu phải trả tiền để dùng **nhà vệ sinh** công cộng.