Nhập bất kỳ từ nào!

"toilet" in Vietnamese

nhà vệ sinhbồn cầu

Definition

Nhà vệ sinh là nơi hoặc thiết bị dùng để đi tiểu và đại tiện. Đôi khi cũng dùng để chỉ cả căn phòng chứa thiết bị này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà vệ sinh' dùng cho cả phòng và thiết bị, còn 'bồn cầu' chỉ thiết bị. Trong giao tiếp thường dùng 'nhà vệ sinh' cho lịch sự.

Examples

The toilet is next to the sink.

**Nhà vệ sinh** nằm cạnh bồn rửa tay.

Please clean the toilet today.

Làm ơn dọn **nhà vệ sinh** hôm nay.

I need to use the toilet.

Tôi cần dùng **nhà vệ sinh**.

The toilet won't flush, so don't use it.

**Nhà vệ sinh** không xả nước được, nên đừng dùng.

Excuse me, where's the toilet?

Xin lỗi, **nhà vệ sinh** ở đâu vậy?

Someone left the toilet seat up again.

Lại có người để ghế **nhà vệ sinh** mở lên.