"toil" in Vietnamese
Definition
Làm việc rất chăm chỉ trong thời gian dài, thường là công việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
'Toil' ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn viết hay văn học. Cụm 'toil away' nghĩa là làm việc cực nhọc kéo dài.
Examples
He had to toil all day in the fields.
Anh ấy phải **lao động vất vả** cả ngày trên đồng.
They toiled for hours to finish the project.
Họ đã **lao động vất vả** nhiều giờ để hoàn thành dự án đó.
After years of toil, she saved enough money.
Sau nhiều năm **lao động vất vả**, cô ấy đã tiết kiệm đủ tiền.
Sometimes, all our toil seems to go unnoticed.
Đôi khi, tất cả **lao động vất vả** của chúng ta dường như không ai để ý.
He continued to toil away, hoping his luck would change.
Anh ấy vẫn tiếp tục **lao động vất vả**, hy vọng vận may sẽ thay đổi.
Despite all the toil, the reward was worth it in the end.
Dù đã **lao động vất vả**, phần thưởng cuối cùng cũng xứng đáng.