"tofu" in Vietnamese
Definition
Đậu phụ là loại thực phẩm mềm, màu trắng được làm từ đậu nành, thường được dùng thay thịt trong các món ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Đậu phụ thường xuất hiện trong món ăn chay. Vị nhạt, dễ thấm gia vị từ các nguyên liệu khác. Đừng nhầm lẫn đậu phụ với tempeh (đậu nành lên men).
Examples
I made a salad with tofu and vegetables.
Tôi đã làm salad với **đậu phụ** và rau.
Tofu is made from soybeans.
**Đậu phụ** được làm từ đậu nành.
She doesn't eat meat, so she likes tofu.
Cô ấy không ăn thịt nên cô ấy thích **đậu phụ**.
You can grill or fry tofu for extra flavor.
Bạn có thể nướng hoặc chiên **đậu phụ** để thêm hương vị.
When you add spices, tofu tastes amazing.
Khi thêm gia vị, **đậu phụ** sẽ rất ngon.
Sometimes I use tofu instead of chicken in curry.
Đôi khi tôi dùng **đậu phụ** thay cho thịt gà trong món cà ri.