"today" in Vietnamese
hôm nay
Definition
Khoảng thời gian là ngày hiện tại, tính từ nửa đêm đến nửa đêm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong mọi ngữ cảnh, đi với cụm như 'hôm nay là', 'bắt đầu từ hôm nay'. Không nên nhầm với ‘bây giờ’, vì ‘hôm nay’ nói đến cả ngày.
Examples
I am busy today.
Tôi bận **hôm nay**.
Today is Monday.
**Hôm nay** là thứ hai.
We have a meeting today.
Chúng ta có cuộc họp **hôm nay**.
What are you doing today?
Bạn làm gì **hôm nay**?
I decided to start fresh today.
Tôi quyết định bắt đầu lại **hôm nay**.
Today is the perfect day for a picnic.
**Hôm nay** là ngày hoàn hảo để đi dã ngoại.