"tod" in Vietnamese
Definition
'tod' là một từ cổ trong tiếng Anh, có thể chỉ một con cáo đực hoặc một xác chết và hầu như không dùng trong tiếng Anh hiện đại.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ gặp từ này khi đọc văn học cổ hoặc tài liệu lịch sử tiếng Anh. Không dùng 'tod' trong cuộc sống hàng ngày.
Examples
In some old stories, a tod means a male fox.
Trong một số truyện xưa, **tod** có nghĩa là cáo đực.
The word tod is not used in modern English.
Từ **tod** không còn được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
Few people know what a tod is.
Ít người biết **tod** là gì.
He found the old word 'tod' while reading a Scottish novel.
Anh ấy đã gặp từ cổ '**tod**' khi đọc một tiểu thuyết Scotland.
'Tod' might appear if you're studying old English literature.
**Tod** có thể xuất hiện nếu bạn học văn học tiếng Anh xưa.
I had to look up what 'tod' meant when I saw it in an old poem.
Tôi đã phải tra ý nghĩa của '**tod**' khi nhìn thấy từ đó trong một bài thơ cũ.