Type any word!

"tobacco" in Vietnamese

thuốc lá

Definition

Một loại cây có lá phơi khô dùng để làm thuốc lá, xì gà hoặc loại nhai. Cũng chỉ chất này trong các sản phẩm đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ không đếm được, dùng 'thuốc lá' khi nói về chất này chứ không phải 'một thuốc lá'. Hay gặp trong cụm như 'ngành thuốc lá', 'khói thuốc', 'sản phẩm thuốc lá', 'thuốc lá nhai'.

Examples

The store does not sell tobacco to children.

Cửa hàng không bán **thuốc lá** cho trẻ em.

His clothes smelled like tobacco.

Quần áo của anh ấy có mùi **thuốc lá**.

Farmers grow tobacco in this region.

Nông dân trồng **thuốc lá** ở vùng này.

The bar still has that old tobacco smell in the walls.

Trong quán bar vẫn còn mùi **thuốc lá** cũ thấm vào tường.

They raised taxes on tobacco products again this year.

Năm nay họ lại tăng thuế các sản phẩm **thuốc lá**.

My grandfather used to keep loose tobacco in a metal tin.

Ông tôi thường cất **thuốc lá** rời trong hộp thiếc.